Kế hoạch thi lần 1 đợt 1 học kì 2 năm học 2015 - 2016

Thứ sáu - 11/03/2016 02:48
KẾ HOẠCH THI LẦN 1 ĐỢT 1 HỌC KỲ II 
(NĂM HỌC 2015-2016)

PHÒNG THỨ 2  (04/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Đại số tuyến tính
(T37TT)
Nguyên lý thống kê
 (T37KT)
 
CA 2
(10h-11h)
Kỹ năng giao tiếp
(T37ĐT +T37QT + 37MT)
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
 
Những nguyên lý CB Mác 2
(T37F1 + F2)
 
 
PHÒNG THỨ 4 (06/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903
SÁNG CA 1
(8h-9h)

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lê Nin 2
(T37KT + T37QT +T37MT + T37TT + T37ĐT)
 
CA 2
(10h-11h)
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
 
Tiếng anh  2
(T37F1 + F2)
 
             
PHÒNG THỨ 6 (08/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Toán cao cấp
(T37KT)
Giải tích
(T37TT)
 
CA 2
(10h-11h)
Toán cao cấp
( T37MT +T37QT )
Lý thuyết mạch
(T37ĐT)
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
 
Tư tưởng HCM
(T37F1 + F2)
 
PHÒNG THỨ 2  (11/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Kinh tế vi mô
( T37KT  )
Tiếng anh chuyên ngành 1
(T37TT)
 
CA 2
(10h-11h)
Hóa học đại cương
(T37MT)
Vật liệu điện
( T37ĐT  )
Nguyên lý thống kê
(T37QT)
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
 
Hóa hữu cơ
(T37F1 + F2)
 
             
PHÒNG THỨ 4  (13/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Vật lý
( T37MT +T37ĐT )
   
CA 2
(10h-11h)
Xác suất thống kê
( T37KT )
Pháp luật
 kinh tế
(T37QT)
 
 
PHÒNG THỨ 7 (02/04/2016) Ghi chú
904 905 902 903 Phòng máy
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Tổ chức và quản lý HTX
(T36KT + T36QT)
Vật liệu điện và LKĐT
(T36TT)
Tiếng anh
 CN 2
(T36ĐT)
   
CA 2
(10h-11h)
Kỹ Thuật số và ứng dụng
(Đ6TH)
Kinh tế vĩ mô
(Đ6KT + Đ6NH + Đ6QT)
   
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
    Tiếng anh
CN 1
(Đ6XD)
Tiếng anh
 CN
(D02 - K7)
   
CA 4
(15h30 - 16h30)
      CSSK người lớn  bệnh nội khoa
(Y03 - K7)
   
 
PHÒNG THỨ 3  (05/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903 Phòng máy
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Cấu trúc máy tính
(Đ6TH)
Nguyên lý kế toán
(Đ6KT + Đ6NH + Đ6QT)
   
CA 2
(10h-11h)
Quản trị tài chính
(T36QT)
Cung cấp điện
(T36ĐT)
  Kế toán HCSN
(T36KT)
Lập trình hướng đối tượng(T36TT)   
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
    CS người bệnh CCCSTC
(Y03 - K7)
Bào chế 1
(D02 - K7)
   
CA 4
(15h30 - 16h30)
      Sức bền vật
liệu 2 (Đ6XD)
   
                 
PHÒNG THỨ 5 (07/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903 Phòng máy
SÁNG CA 1
(8h-9h)
Lý thuyết ĐKTĐ
(T36ĐT)
Kế toán tài chính DN(T36QT) Phân tích TKHTUML
(T36TT) 
Thống kê DN
(T36KT)
   
CA 2
(10h-11h)
Cơ sở dữ liệu
(Đ6TH)
Lý thuyết tài chính tiền tệ
(Đ6KT + Đ6NH + Đ6QT)
   
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
  Pháp chế dược
(D02 - K7)
Cơ học kết cấu 2 (Đ6XD)    
CA 4
(15h30 - 16h30)
    SCSK người bệnh TT
(Y03 - K7)
   
PHÒNG THỨ 7  (09/04/2016) Ghi chú
704 705 902 903 Phòng máy
SÁNG CA 1
(8h-9h)
    CSSK người lớn BNK
(Y03 - K7)
Dược lâm sàng1
(D02 - K7)
Lập trình cơ sở dữ liệu(T36TT)  
CA 2
(10h-11h)
    Quản trị chiến lược(T36QT) Kế toán DN3
(T36KT)
   
CHIỀU CA 3
(13h30- 14h30)
  Phục hồi chức năng
(Y03 - K7)
Quản lý và tồn trữ thuốc
(D02 - K7)
   

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn cần trở thành thành viên của nhóm để có thể bình luận bài viết này. Nhấn vào đây để đăng ký làm thành viên nhóm!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây