Điểm tốt nghiệp của sinh viên năm 2010 - 2011

Thứ sáu - 29/07/2011 21:59
Ghi chú: - Thời gian nhận phúc khảo bài thi từ 1/8/2011 cho đến 7/8/2011 - Đề nghị các sinh viên đã nộp lệ phí thi liên thông lên hệ đại học chính quy về phòng đào tạo mua hồ sơ thi liên thông - Các sinh viên chưa đăng ký và nộp lệ phí ôn, thi liên thông lên hệ đại học, Yêu cầu về phòng đào tạo đăng ký trước ngày 13/8/2011

 

 

STT

Họ và

tên

Ngày sinh

Lớp

Thực hành

Lý thuyết

Chính trị

Ghi chú

1

Chẩu Thị Quỳnh

Anh

16/11/1987

KTK2-E

6.5

7.5

5

 

2

Hoàng Thị Kim

Anh

18/01/1989

KTK2-F

8.5

9

8

 

3

Nguyễn Thị Mai

Ánh

09/09/1990

KTK2-C

7

8.5

7

 

4

Phan Văn

Ánh

23/10/1990

KTK2-E

8

8.5

5.5

 

5

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

20/10/1990

KTK2-C

8.5

9

5

 

6

Đinh Thị

Bắc

13/08/1990

KTK2-D

7

9

7.5

 

7

Thái Thị

10/10/1989

KTK2-F

9

8.5

7

 

8

Đào Thị

Bình

10/04/1990

KTK2-C

8.5

8.5

8

 

9

Đỗ Minh

Cảnh

15/04/1990

KTK2-C

7.5

9

7

 

10

Trịnh Văn

Cảnh

01/08/1989

KTK2-C

7.5

9

7.5

 

11

Bùi Thị

Chang

28/07/1990

KTK2-D

8

9

8

 

12

Nguyễn Thị

Chang

14/02/1990

KTK2-C

8.5

8.5

7

 

13

Bùi Thị

Chanh

06/07/1987

KTK2-D

6.5

9.5

6

 

14

Nguyễn Thị Minh

Chi

09/08/1990

KTK2-D

8

9

7.5

 

15

Phạm Quốc

Đạo

09/11/1986

KTK2-D

5.5

9

7

 

16

Dương Văn

Đạt

24/11/1990

KTK2-D

8.5

9

7

 

17

Linh Thị

Điều

04/06/1990

KTK2-C

8

8.5

7

 

18

Nguyễn Văn

Định

12/02/1990

KTK2-D

8

8.5

7.5

 

19

Hoàng Thị

Dịu

10/10/1990

KTK2-C

8

9

9

 

20

Nguyễn Thị

Dịu

12/08/1988

KTK2-F

8.5

9

8

 

21

Lại Thị

Dung

08/08/1990

KTK2-C

8.5

9.5

8

 

22

Triệu Thị

Được

28/02/1990

KTK2-D

8.5

9

7

 

23

Đỗ Thị Thuỳ

Dương

02/06/1989

KTK2-F

8

9

8

 

24

Nguyễn Thị Thuỳ

Dương

24/08/1990

KTK2-E

9

9

7.5

 

25

Nguyễn Văn

Dương

09/12/1990

KTK2-D

8.5

9.5

7

 

26

Đoàn Thị

Duyên

03/06/1989

KTK2-C

8.5

8

5

 

27

Nguyễn Thị

Giang

17/10/1990

KTK2-E

8.5

9.5

7.5

 

28

Nguyễn Thị

Giang

30/10/1990

KTK2-C

7.5

8.5

6

 

29

Dương Văn

Giáp

01/10/1988

KTK2-E

7.5

8.5

5.5

 

30

Nguyễn Thị

Hải

08/07/1989

KTK2-F

8.5

9

7

 

31

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

07/08/1989

KTK2-E

8

9

6.5

 

32

Đào Thị

Hằng

08/02/1990

KTK2-E

8

9

5

 

33

Lê Thị

Hằng

27/12/1989

KTK2-F

8

9.5

5

 

34

Nguyễn Thị

Hằng

10/07/1990

KTK2-D

8.5

9

5

 

35

Nguyễn Thị

Hằng

30/09/1989

KTK2-C

8.5

9

5

 

36

Nguyễn Thị Thu

Hằng

09/12/1990

KTK2-D

8

9

6

 

37

Nguyễn Thuý

Hằng

15/09/1990

KTK2-C

8

8.5

5

 

38

Phạm Thuý

Hằng

24/03/1989

KTK2-F

8.5

9

5

 

39

Nguyễn Thị Hồng

Hạnh

30/01/1990

KTK2-C

8.5

9

4

Trượt

40

Phạm Thị

Hạnh

23/11/1990

KTK2-C

9

8.5

6

 

41

Phùng Thị

Hạnh

08/07/1990

KTK2-C

8

8.5

4

Trượt

42

Tạ Thị

Hạnh

30/05/1990

KTK2-C

8.5

9

5

 

43

Trần Thị

Hạnh

02/04/1990

KTK2-C

8.5

8.5

5

 

44

Trương Thị

Hạnh

18/07/1990

KTK2-D

9

9.5

5

 

45

Lù Văn

Hiên

15/01/1987

KTK2-E

8.5

8

4.5

Trượt

46

Trần Thị

Hiên

13/01/1990

KTK2-E

8

9.5

5

 

47

Hoàng Thị

Hiền

12/10/1989

KTK2-E

8.5

9.5

4.5

Trượt

48

Hoàng Thị

Hoa

20/08/1988

KTK2-F

8.5

9

5

 

49

Nguyễn Thanh

Hoa

01/08/1990

KTK2-C

6.5

9.5

6

 

50

Nguyễn Thị Như

Hoa

17/06/1990

KTK2-D

9

9.5

5

 

51

Phạm Thị

Hoa

10/05/1990

KTK2-E

8.5

9

5

 

52

Trần Thị

Hoa

04/11/1990

KTK2-F

8

9

8

 

53

Nguyễn Thị

Hoá

10/12/1989

KTK2-F

8.5

9

8

 

54

Nguyễn Thị

Hoà

19/09/1986

KTK2-F

9

9.5

5

 

55

Nguyễn Văn

Hoà

05/09/1990

KTK2-D

8.5

9

6

 

56

Đặng Thị

Hoài

13/08/1990

KTK2-D

8

8.5

5

 

57

Nguyễn Thị

Hoài

01/01/1990

KTK2-E

8

8

5

 

58

Lê Thanh

Hoàng

07/01/1989

KTK2-F

8

9.5

5

 

59

Lưu Thị

Hồi

01/08/1990

KTK2-D

8

9.5

6.5

 

60

Bùi Thị

Hồng

01/02/1989

KTK2-E

8.5

8.5

7.5

 

61

Phan Kim

Huệ

02/06/1989

KTK2-D

8.5

9

5

 

62

Tạ Thị

Huệ

10/10/1990

KTK2-D

8.5

9.5

9.5

 

63

Đỗ Mạnh

Hùng

13/09/1990

KTK2-E

9

9.5

5

 

64

Lành Quốc

Hùng

04/12/1989

KTK2-F

7.5

9

4.5

Trượt

65

Hoàng Anh

Hưng

01/04/1990

KTK2-E

9

8.5

5.5

 

66

ChuThị Lan

Hương

27/06/1988

KTK2-F

8

9.5

8

 

67

Đinh Thị

Hương

03/11/1989

KTK2-C

8.5

9

4.5

Trượt

68

Đinh Thị

Hương

05/12/1989

KTK2-C

6.5

9

5.5

 

69

Đỗ Thị

Hương

06/07/1990

KTK2-C

8

8.5

6

 

70

Lê Thị

Hương

10/04/1989

KTK2-F

8.5

8.5

6

 

71

Nguyễn Thị

Hương

10/05/1990

KTK2-D

8

8.5

5

 

72

Nguyễn Thị

Hương

18/10/1990

KTK2-F

7.5

9

7

 

73

Nguyễn Thị Giáng

Hương

25/07/1989

KTK2-E

9

9

9

 

74

Vũ Thị

Hương

02/08/1989

KTK2-E

8.5

9.5

6

 

75

Nguyễn Thảo

Hường

16/06/1990

KTK2-F

8.5

8.5

7.5

 

76

Trần Tú

Hường

09/10/1990

KTK2-C

8.5

8.5

7.5

 

77

Nguyễn Thị

Hưởng

19/05/1989

KTK2-D

9

9

6

 

78

Dương Quốc

Huy

05/07/1986

KTK2-C

8

8.5

6

 

79

Nguyễn Văn

Huy

24/06/1990

KTK2-F

7

8.5

5.5

 

80

Hà Thị Thu

Huyền

22/09/1989

KTK2-F

6.5

9

7.5

 

81

Nghiêm Minh

Huyền

28/11/1988

KTK2-F

8.5

9

8.5

 

82

Nguyễn Thị

Huyền

07/12/1990

KTK2-D

8.5

9

8

 

83

Nguyễn Thị

Huyền

08/05/1990

KTK2-C

7

9

5

 

84

Nguyễn Thị

Huyền

10/05/1989

KTK2-D

8.5

9

5.5

 

85

Nguyễn Thị

Huyền

12/02/1990

KTK2-F

8.5

9

7.5

 

86

Nguyễn Thị

Huyền

14/06/1990

KTK2-C

8

9

8

 

87

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

18/11/1990

KTK2-D

8

9

6.5

 

88

Phạm Thị

Huyền

25/08/1990

KTK2-D

8.5

9.5

6.5

 

89

Phạm Thu

Huyền

17/07/1990

KTK2-E

8.5

9.5

8

 

90

Vũ Thanh

Huyền

23/07/1990

KTK2-E

8

9.5

8

 

91

Lưu Quang

Khánh

02/06/1989

KTK2-E

7

9

6.5

 

92

Đào Trung

Kiên

04/06/1990

KTK2-D

6.5

8.5

6

 

93

Nguyễn Tiến

Kiên

02/11/1989

KTK2-D

7.5

9

7

 

94

Trần Thị

Lả

20/10/1988

KTK2-F

7.5

9

7

 

95

Nguyễn Thị Thanh

Lam

15/04/1990

KTK2-D

7.5

9

6

 

96

Nguyễn Thị

Lan

03/04/1990

KTK2-C

9

9

8

 

97

Hà Thị

Lệ

08/01/1989

KTK2-D

7

9.5

8

 

98

Đặng Thuỳ

Liên

23/08/1990

KTK2-C

7.5

8

7.5

 

99

Hoàng Thị

Liên

24/01/1990

KTK2-F

7

9

6.5

 

100

Hoàng Thị Ngọc Mai

Linh

08/06/1990

KTK2-D

8

9

6

 

101

Nguyễn Ngọc

Linh

14/01/1990

KTK2-E

8

9

6.5

 

102

Nguyễn Thị

Linh

11/01/1989

KTK2-E

6.5

9

8.5

 

103

Nguyễn Thị Thuỳ

Linh

18/12/1990

KTK2-C

8.5

9

7

 

104

Phạm Thị

Linh

20/12/1987

KTK2-E

8.5

9.5

8

 

105

Vũ Thị Thuỳ

Linh

01/08/1990

KTK2-D

8

9

6

 

106

Nguyễn Thị Hồng

Loan

03/05/1990

KTK2-C

9

9

8

 

107

Quân Thị

Loan

13/06/1990

KTK2-D

8.5

9.5

8

 

108

Nguyễn Cường

Lộc

09/07/1990

KTK2-C

8.5

9

7.5

 

109

Đặng Thị

Ly

26/09/1990

KTK2-D

7

8.5

8

 

110

Hoàng Thị

Ly

15/02/1990

KTK2-D

9

9.5

8

 

111

Bùi Thị

10/05/1988

KTK2-E

6

9

6

 

112

Đỗ Thị Hoa

Mai

13/12/1989

KTK2-C

8

9.5

7.5

 

113

Nguyễn Thị

Mai

10/12/1991

KTK2-C

8

9.5

7.5

 

114

Nguyễn Thị

Mận

25/04/1990

KTK2-C

6

9.5

7.5

 

115

Nguyễn Duy

Mạnh

20/06/1990

KTK2-E

9

9

6.5

 

116

Nguyễn Thị

Minh

12/02/1989

KTK2-E

8.5

9.5

9

 

117

Phạm Thị

Minh

12/09/1990

KTK2-E

8

9

6

 

118

Phạm Trần Tuấn

Minh

19/05/1989

KTK2-C

7

9.5

7.5

 

119

Lương Hoài

Nam

25/03/1989

KTK2-D

8

9.5

8

 

120

Nguyễn Văn

Nam

15/09/1989

KTK2-F

7.5

9.5

7.5

 

121

Trần Văn

Nam

17/05/1990

KTK2-C

8

9.5

7

 

122

Nguyễn Văn

Năng

13/02/1990

KTK2-D

7.5

9.5

7.5

 

123

Bùi Thị

Nga

23/04/1988

KTK2-F

8.5

9.5

8

 

124

Nguyễn Nguyệt

Nga

18/09/1990

KTK2-E

8.5

9.5

8

 

125

Nguyễn Thị Hằng

Nga

31/10/1990

KTK2-E

8.5

9

6

 

126

Hà Kim

Ngân

22/10/1990

KTK2-D

6.5

9

7

 

127

Nguyễn Thị

Ngân

11/04/1990

KTK2-C

8

5

8.5

 

128

Nguyễn Thị

Ngần

20/10/1989

KTK2-C

8.5

9

7.5

 

129

Lê Thị

Ngát

10/01/1990

KTK2-E

8.5

9.5

7

 

130

Hoàng Văn

Nghị

23/12/1988

KTK2-F

8.5

8

5

 

131

Trần Anh

Nghị

12/08/1989

KTK2-C

8.5

8.5

6

 

132

Hà Thị Hồng

Ngọc

01/05/1990

KTK2-E

8

9

6.5

 

133

Lò Thị Minh

Ngọc

15/07/1990

KTK2-F

7.5

9

5.5

 

134

Nông Bích

Ngọc

29/07/1989

KTK2-E

8.5

9

6.5

 

135

Phạm Thị

Ngọc

16/06/1988

KTK2-D

8

9.5

7

 

136

Vương Thị Thuỷ

Nguyên

09/12/1989

KTK2-E

7

9

6

 

137

Nguyễn Thị

Nguyệt

06/12/1990

KTK2-D

8.5

9

6.5

 

138

Nguyễn Thị

Nguyệt

16/03/1990

KTK2-D

9

9.5

6

 

139

Hoàng Thị

Nhầm

21/09/1987

KTK2-D

8.5

9

7.5

 

140

Lê Huyền

Nhung

01/05/1990

KTK2-E

8

7.5

8

 

141

Trần Thị

Nhung

23/10/1989

KTK2-C

7.5

8.5

7.5

 

142

Bùi Thị Bích

Nụ

12/02/1990

KTK2-F

8.5

8.5

6.5

 

143

Đồng Thị

Nương

25/02/1989

KTK2-F

9.5

9

8.5

 

144

Lý Thị

Oanh

03/05/1990

KTK2-C

8

8.5

7.5

 

145

Ninh Thị

Oanh

05/02/1990

KTK2-D

8

9

8

 

146

Lâm Thị

Ơn

26/06/1989

KTK2-F

6

9

7.5

 

147

Nguyễn Thị

Phông

26/04/1990

KTK2-D

8

9

7

 

148

Hồ Thu

Phương

03/04/1990

KTK2-C

8

9

8

 

149

Mai Thị Yến

Phương

11/10/1990

KTK2-D

6.5

8

6

 

150

Nguyễn Thị

Phương

28/08/1990

KTK2-D

8.5

9

8

 

151

Trần Thị

Phương

12/09/1990

KTK2-C

8.5

9

7

 

152

Trần Thị

Phương

19/12/1990

KTK2-F

9

8

8

 

153

Vi Trùng

Phương

15/01/1989

KTK2-F

6.5

9

5

 

154

Nguyễn Thị

Phượng

26/05/1990

KTK2-E

9

9

7

 

155

Trần Thị

Phượng

15/08/1989

KTK2-F

7.5

9

5

 

156

Mã Hồng

Quân

05/11/1990

KTK2-E

8

9

4.5

Trượt

157

Phương Thị

Quy

08/07/1990

KTK2-F

6.5

8

4.5

Trượt

158

Nguyễn Thị Kim

Quý

16/04/1990

KTK2-F

7

9

5.5

 

159

Đỗ Thị Xuân

Quyên

03/11/1990

KTK2-E

7

9

7

 

160

Nguyễn Thị Tố

Quyên

30/10/1989

KTK2-F

8.5

9.5

6

 

161

Đinh Thị

Sim

07/08/1988

KTK2-F

7

7

5

 

162

Nguyễn Duy

Sơn

20/07/1988

KTK2-C

9

5

5

 

163

Vũ Thị Hồng

Sơn

04/07/1990

KTK2-C

9

9

6

 

164

Hoàng Thị

Tâm

02/07/1990

KTK2-F

7

9

4

Trượt

165

Lường Thị

Thắm

13/02/1989

KTK2-F

7

8.5

6

 

166

Nguyễn Thị

Thanh

15/10/1990

KTK2-D

6

7.5

3

Trượt

167

Nguyễn Thị

Thanh

21/04/1990

KTK2-E

5.5

8.5

3.5

Trượt

168

Dương Thị

Thảo

09/01/1989

KTK2-F

8.5

8.5

4

Trượt

169

Hoàng Thị

Thảo

12/06/1989

KTK2-E

9.5

9

7.5

 

170

Lê Thị Phương

Thảo

21/07/1990

KTK2-C

9

9

5

 

171

Nguyễn Thị

Thảo

10/11/1990

KTK2-D

8.5

9

6.5

 

172

Nguyễn Thị

Thảo

22/08/1990

KTK2-E

8

9

5

 

173

Nguyễn Thị Bích

Thảo

02/03/1990

KTK2-D

8.5

9

7

 

174

Trần Phương

Thảo

27/11/1990

KTK2-D

8.5

9

8

 

175

Vũ Phương

Thảo

02/08/1990

KTK2-E

9

9

7

 

176

Nguyễn Thị

Thi

22/02/1990

KTK2-D

8.5

9

5.5

 

177

Đinh Thị

Thoa

06/11/1989

KTK2-D

9

9

4

Trượt

178

Nguyễn Thị

Thoa

12/05/1990

KTK2-D

8

9

7.5

 

179

Lý Thị

Thơm

19/03/1990

KTK2-F

6.5

9.5

6

 

180

Phạm Thị Hương

Thơm

13/07/1990

KTK2-D

8

9.5

6

 

181

Bùi Mạc

Thứ

14/05/1985

KTK2-E

8

9

6.5

 

182

Nguyễn Thị Hoài

Thương

03/09/1989

KTK2-F

6.5

9.5

7.5

 

183

Vũ Thị

Thương

20/05/1990

KTK2-F

9

9.5

7.5

 

184

Bùi Thị

Thuý

29/10/1990

KTK2-C

9

9.5

7.5

 

185

Đào Thị Ngọc

Thuý

14/10/1989

KTK2-D

8

9.5

5

 

186

Vũ Thị

Thuý

20/09/1989

KTK2-C

7

9

5.5

 

187

Nguyễn Thị

Thuỷ

26/06/1989

KTK2-C

8.5

9.5

5

 

188

Vũ Thị

Thuỷ

15/09/1989

KTK2-F

7.5

9.5

5.5

 

189

Đinh Thị

Toàn

07/10/1990

KTK2-D

7.5

9

8

 

190

Đỗ Thị

Trang

21/04/1990

KTK2-E

7.5

9

8

 

191

Vũ Thu

Trang

11/01/1990

KTK2-F

7.5

9

7

 

192

Vương Thuỳ

Trang

02/12/1989

KTK2-F

6.5

9.5

7.5

 

193

Nguyễn Thị

Trang

16/10/1990

KTK2-C

6.5

9

7

 

194

Mai Văn

Trí

26/10/1989

KTK2-F

7

9

5.5

 

195

Vũ Thị Kim

28/09/1990

KTK2-C

8

9

6

 

196

Đỗ Văn

Tuấn

26/02/1990

KTK2-E

8.5

8.5

3.5

Trượt

197

Trịnh Thanh

Tùng

17/11/1990

KTK2-C

7.5

9

5

 

198

Nguyễn Thị

Tuyết

20/04/1989

KTK2-D

9

9.5

5

 

199

Phan Thị Ánh

Tuyết

23/08/1989

KTK2-E

8.5

9.5

5

 

200

Nguyễn Thị

Uyên

22/09/1990

KTK2-E

8.5

9.5

7.5

 

201

Nguyễn Thị

Vân

14/07/1988

KTK2-C

7.5

9.5

7.5

 

202

Nguyễn Thị

Vân

24/12/1990

KTK2-C

8.5

9.5

7.5

 

203

Phạm Thị

Vinh

15/09/1989

KTK2-E

7

9.5

6

 

204

Hoàng Thị Thanh

Xuân

28/12/1989

KTK2-E

6

9.5

6.5

 

205

Lê Thị

Xuân

15/08/1990

KTK2-F

9

9.5

7.5

 

206

Nguyễn Thị

Xuân

15/02/1990

KTK2-C

7.5

9

5.5

 

207

Đặng Hải

Yến

09/02/1990

KTK2-C

7

9.5

7.5

 

208

Đặng Thị

Yến

18/08/1989

KTK2-F

6

9

7.5

 

209

Nguyễn Thị Hải

Yến

08/01/1990

KTK2-E

7.5

9.5

7.5

 

210

Trần Thị Hải

Yến

29/07/1990

KTK2-D

7.5

9

6

 

211

Vũ Thị

Yến

28/05/1990

KTK2-C

8.5

9.5

7.5

 

212

Hà Văn

Chiến

03/08/1989

TK2-B2

7

8.5

7.5

 

213

Hà Tiến

Chung

32699

TK2-B2

9

9.5

6.5

 

214

Hà Xuân

Diện

12/07/1989

TK2-B2

9.5

8

6

 

215

Đào Khánh

03/10/1981

TK2-B2

8.5

8.5

8

 

216

Lê Thị

Dự

12/01/1990

TK2-B2

9

8

8

 

217

Nguyễn Văn

Đức

16/12/1990

TK2-B2

8

9

8

 

218

Hoàng Khương

Duy

17/04/1989

TK2-B2

8.5

6

5

 

219

Bùi Thị

Duyên

27/07/1989

TK2-B2

8.5

8

8

 

220

Hoàng Trung

Hiến

30751

TK2-B2

9

9

5

 

221

Vũ Thị Lê

Huệ

20/12/1989

TK2-B2

8

9

6

 

222

Hứa Văn

Hùng

32700

TK2-B2

9

8

6

 

223

Nguyễn Đăng

Khoa

15/10/1989

TK2-B2

9

7.5

6.5

 

224

Trương Ngọc

Liên

15/05/1990

TK2-B2

8

8

6

 

225

Nguyễn Văn

Long

17/09/1990

TK2-B2

8.5

9

7

 

226

Nguyễn Thị

Lương

15/11/1989

TK2-B2

8

8.5

7.5

 

227

Phạm Quang

Minh

10/04/1989

TK2-B2

8

9

6

 

228

Lý Văn

Nên

24/8/1987

TK2-B2

8.5

8

5.5

 

229

Nguyễn Thị

Nga

13/07/1989

TK2-B2

8.5

8

8

 

230

Dương Khắc

Phi

32754

TK2-B2

9

8

6

 

231

Hán Vinh

Quyết

32607

TK2-B2

8.5

8.5

5

 

232

Lê Xuân

Sang

14/07/1989

TK2-B2

6.5

8

5

 

233

Bế Văn

Sắt

20/10/1983

TK2-B2

8.5

8.5

6

 

234

ChuĐức

Thắng

21/09/1990

TK2-B2

8.5

8.5

7.5

 

235

Tô Văn

Thanh

30721

TK2-B2

8.5

8.5

5

 

236

Nguyễn Thanh

Tùng

22/7/1987

TK2-B2

8.5

7.5

5

 

237

Trần Tuấn

Anh

20/11/1989

TK2-B1

7

8

5

 

238

Dương Mạnh

Cường

15/09/1988

TK2-B1

8

8

6.5

 

239

Phạm Hồng

Điệp

20/06/1989

TK2-B1

7

8.5

7.5

 

240

Vũ Tiến

Dũng

15/12/1989

TK2-B1

7.5

8.5

6

 

241

Nguyễn Duy

Hoàng

31/8/1988

TK2-B1

8

8.5

5

 

242

Triệu Văn

Huê

21/08/1990

TK2-B1

7.5

8

6

 

243

Lê Mạnh

Hùng

24/07/1990

TK2-B1

7

8.5

7

 

244

Hoàng Huy

Hùng

20/9/1987

TK2-B1

8

7.5

5.5

 

245

Hà Phú

Huy

18/11/1987

TK2-B1

7

8

5

 

246

Lê Khắc

Khương

11/09/1988

TK2-B1

7.5

7.5

6.5

 

247

Ngô Trung

Kiên

14/08/1990

TK2-B1

7.5

8.5

7.5

 

248

Vương Mỹ

Linh

26/04/1990

TK2-B1

7

7.5

7

 

249

Nguyễn Thành

Nam

13/09/1990

TK2-B1

6.5

8

6

 

250

Ngô Xuân

Nguyên

27/12/1990

TK2-B1

7.5

8.5

5

 

251

Vũ Trọng

Nguyên

15/11/1988

TK2-B1

8

8.5

7.5

 

252

Đinh Hồng

Quân

16/08/1990

TK2-B1

7.5

9

8.5

 

253

Lâm Văn

Sơn

23/11/1987

TK2-B1

7.5

9

7

 

254

Lê Văn

Sơn

09/11/1989

TK2-B1

7.5

8

4.5

Trượt

255

Đồng Mạnh

Thân

22/8/1987

TK2-B1

7

8

6

 

256

Nguyễn Phương

Thảo

16/01/1989

TK2-B1

8

8

7

 

257

Nông Quốc

Thụ

01/07/1987

TK2-B1

7.5

8.5

7

 

258

Cao Đắc

Thức

22/05/1990

TK2-B1

8

9

6.5

 

259

Trần Thị Thu

Thuỷ

12/10/1990

TK2-B1

7

8.5

5

 

260

Đỗ Minh

30/05/1990

TK2-B1

8

8

6.5

 

261

Đỗ Mạnh

Tuấn

30/08/1989

TK2-B1

7

8.5

7

 

262

Vũ Văn

Tuấn

21/05/1988

TK2-B1

7.5

8.5

4

Trượt

263

Vũ Thị

Xuân

28/09/1990

TK2-B1

8.5

8

6

 

264

Trần Quang

Đông

22/07/1987

BT4HN-TH2

9

7

7

 

265

Nguyễn Trung

Hiếu

14/01/1990

BT4HN-TH2

9

7

6

 

266

Nguyễn Tiến

07/08/1991

BT4HN-TH2

9

7

6.5

 

267

Trương Xuân

Thắng

14/02/1991

BT4HN-TH2

9

7

5.5

 

268

Phạm Ngọc

Tiến

29/04/1990

BT4HN-TH2

9

7

6

 

269

Phùng Quốc

11/09/1989

BT4HN-TH2

9

7

7

 

STT

Họ và

tên

Ngày sinh

Lớp

chính trị

Kinh tế vi mô

Kế toán DN

 

270

Nguyễn Thị

Định

29/09/1991

BT4HN-KT2

8

9

8.5

 

271

Lê Ngọc

Giang

05/06/1991

BT4HN-KT2

7

8

8.5

 

272

Đỗ Thị

Hiền

05/04/1991

BT4HN-KT2

6

7

7.5

 

273

Trần Thị

Lệ

07/05/1991

BT4HN-KT2

8

8

8.5

 

274

Nông Minh

Luân

13/06/1987

BT4HN-KT2

6

8

7

 

275

Nguyễn Thanh

03/05/1991

BT4HN-KT2

7

8.5

9

 

276

Nguyễn Phú

Mạnh

10/12/1991

BT4HN-KT2

6

7.5

7.5

 

277

Trần Thị Cẩm

Nhung

02/04/1991

BT4HN-KT2

5.5

9

6.5

 

278

Nguyễn Lan

Phương

07/07/1991

BT4HN-KT2

7

9

7.5

 

279

Nguyễn Thị Thuý

Quỳnh

20/07/1991

BT4HN-KT2

7

9

8

 

280

Bùi Thị

Thảo

24/02/1990

BT4HN-KT2

6.5

6.5

7.5

 

281

Nguyễn Thị Hồng

Thắm

22/10/1991

BT4HN-KT2

8

7

9.5

 

282

Nguyễn Thị

Thiện

06/07/1991

BT4HN-KT2

8

7

8

 

283

Nguyễn Thanh

Thuý

17/06/1991

BT4HN-KT2

5.5

7.5

8

 

284

Hoàng Hoài

Thu

25/09/1991

BT4HN-KT2

7

7.5

8

 

285

Nguyễn Thị Minh

Thu

08/10/1991

BT4HN-KT2

5.5

8

8

 

286

Luyện Thu

Thuỷ

17/08/1991

BT4HN-KT2

7.5

8.5

8

 

287

Bùi Thị Hồng

Thuý

28/11/1991

BT4HN-KT2

8

8.5

8

 

288

Nguyễn Thị

Thuý

08/06/1991

BT4HN-KT2

6

8.5

8

 

289

Tạ Thanh

Tùng

07/12/1989

BT4HN-KT2

6

7.5

7.5

 

290

Trần thị

Trang

03/11/1991

BT4HN-KT2

8

9

8.5

 

291

Cà Thị

Xiên

26/09/1989

BT4HN-KT2

6

8

7.5

 

 

STT

Họ và

tên

Ngày sinh

Lớp

Thực hành

Lý thuyết

Chính trị

Ghi chú

292

Hoàng Thị Vân

Anh

30/7/1988

KTK1-C

8

9.5

6.5

 

293

Hà Thị Thanh

Cúc

15/01/1989

KTK1-C

7

 

 

 

294

Phùng Văn

Cương

29/08/1987

KTK1-C

7

 

 

 

295

Vi  Xuân

Đào

07/02/1987

KTK1-C

8

 

 

 

296

Hoàng Thị

Diệp

30/10/1987

KTK1-C

7.5

 

6.5

 

297

Hoàng Thị

Diệu

28/02/1989

KTK1-C

7

 

 

 

298

Hoàng Thị

Duyễn

21/8/1989

KTK1-C

6.5

 

 

 

299

Nguyễn Văn

12/07/1988

KTK1-C

8.5

 

 

 

300

Nông Văn

14/12/1988

KTK1-C

8.5

 

 

 

301

Nguyễn Thúy

Hằng

10/10/1989

KTK1-C

8

 

 

 

302

Hoàng Thị

Hành

12/1/1987

KTK1-C

8.5

 

 

 

303

Bùi Thị

Hoạ

01/05/1989

KTK1-C

8

 

 

 

304

Phan Thị

Hồng

17/02/1986

KTK1-C

9

 

 

 

305

Nguyễn Thị

Hương

17/03/1988

KTK1-C

9

9

5.5

 

306

Lường  Thị

Huyền

01/09/1989

KTK1-C

8

 

 

 

307

Đỗ Thị

Liên

12/08/1989

KTK1-C

6.5

 

 

 

308

Hồ Xuân

Lợi

28/03/1989

KTK1-C

6

 

 

 

309

Lê Thị

Nghị

26/12/1987

KTK1-C

8

 

 

 

310

Hoàng Thị

Như

04/11/1989

KTK1-C

7.5

 

7.5

 

311

Lương Thị

Oanh

18/04/1987

KTK1-C

8

 

 

 

312

Phạm Thị Hồng

Phượng

25/10/1989

KTK1-C

7

9.5

8

 

313

Trần Thị

Sáu

28/5/1989

KTK1-C

8

 

 

 

314

Vi Văn

Thân

08/02/1987

KTK1-C

8.5

 

 

 

315

Phạm Thị Thanh

Thủy

16/12/1989

KTK1-C

8.5

9.5

7.5

 

316

Hà Thị

Tuyết

16/09/1989

KTK1-C

8.5

 

 

 

317

Phương Thị

Vần

22/06/1987

KTK1-C

6.5

9

 

 

318

Vi Thị Như

Ý

23/1/1985

KTK1-C

8

 

 

 

319

Hoàng Thị

Yên

01/11/1988

KTK1-C

8.5

 

 

 

 

Nguồn tin: eit.edu.vn

 Từ khóa: thi liên

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn cần trở thành thành viên của nhóm để có thể bình luận bài viết này. Nhấn vào đây để đăng ký làm thành viên nhóm!
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây