Trang nhất»Tin Tức»Tin tức - Du học

Danh mục chính

Hỗ trợ trực tuyến

HOTLINE :
04.221 81 239 - 0968.67.68.77
 
 
phapluat
ldld
gdtd
Bộ giao dục
baold
dantri
sv

Danh sách sinh viên được nhận học bổng, giấy khen phần thưởng năm học 2013 - 2014

Thứ sáu - 31/10/2014 20:57
Danh sách sinh viên được nhận học bổng, giấy khen phần thưởng năm học 2013 - 2014

Danh sách sinh viên được nhận học bổng, giấy khen phần thưởng năm học 2013 - 2014

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

 
 
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN HỌC BỔNG,
GIẤY KHEN, PHẦN THƯỞNG NĂM HỌC 2013 – 2014



Ghi chú:
- Đúng 12h30 ngày 20/11/2014 sinh viên có mặt tại hội trường tầng 1 nhà B để nhận học bổng, giấy khen, phần thưởng.
- Sinh viên không được nhờ người khác nhận thay. Tất cả những sinh viên không có mặt thì giấy khen, phần thưởng sẽ không được lấy.
- Tất cả sinh viên được học bổng, khen thưởng có mặt đúng giờ, ngồi theo thứ tự các hàng ghế bàn đầu.(sau bàn đại biểu)
  

STT Mã SV Họ và tên Ngày sinh Lớp Ghi chú
         1   0606071.02 Trần Duy 07/05/94 ĐĐT 02-K6  
         2   2.0503128.03 Lê Thị Yến 20/11/94 LTCĐKT 03-K5  
         3   2.0503126.03 Vũ Thị Thu 04/02/94 LTCĐKT 03-K5  
         4   0613385.06 Nguyễn Thị Chang 23/07/95 D 06-K6  
         5   2.0503115.03 Đinh Thanh Hương 15/05/94 LTCĐKT 03-K5  
         6   0613381.06 Phạm Thị Ngọc Bích 06/10/95 D 06-K6  
         7   0613391.06 Trần Thị Tuyến 12/03/95 D 06-K6  
         8     Nguyễn Xuân Đông 17111994 LTCĐKT 03-K5  
         9   0604038.02 Lâm Thái Hưng 15/06/92 QTKD 02- K6  
      10    3.0616004.01 Trương Thị Bình 18/06/94 YS 01 -K6  
      11    2.0604040.03 Vũ Mạnh Chức 24/08/91 CTQT 03-K6  
      12    2.0603090.04 Hà Thị Hương 03/10/95 CTKT 04-K6  
      13    3.0616024.01 Nguyễn Thị Thu 16/09/94 YS 01 -K6  
      14    0603063.02 Lê Thị Như Quỳnh 18/09/95 KT 02 -K6  
      15    0503054.01 Hoàng Thị Hà 05/07/94 KT 01 -K5  
      16    3.0616013.01   H'Res 21/11/95 YS 01 -K6  
      17    2.0603088.04 Chu Thị Huệ 20/09/95 CTKT 04-K6  
      18    3.0616005.01 Tằng Lập Cương 28/06/95 YS 01 -K6  
      19    3.0616011.01 Vi Thị Hải 12/08/94 YS 01 -K6  
      20    2.0606113.02 Đậu Danh Trung 19/11/95 CTĐĐT 02-K6  
      21    2.0604055.03 Hà Thị Hường 14/10/95 CTQT 03-K6  
      22    0613346.06 Trịnh Thị 10/1195 D 06-K6  
      23    0613341.06 Nguyễn Thị Huyền 06/03/95 D 06-K6  
      24    3.0616025.01 Chu Thị Thúy 25/09/95 YS 01 -K6  
      25    1210061035 Vũ Danh Hoàng 11/07/94 B7ĐT1  
      26    0613393.06 Nguyễn Thị Tâm 15/09/95 D 06-K6  
      27    0603057.02 Nông Thị Thúy Hường 26/08/95 KT 02 -K6  
      28    0503059.01 Hoàng Mạnh Tỉnh 16/03/94 KT 01 -K5  
      29    2.0606086.02 La Văn Hoàn 27/01/95 YS 01 -K6  
      30    3.0616012.01 Phan Phúc Hạnh 03/08/94 YS 01 -K6  
      31    0613386.06 Thân Phúc Đạt 02/06/95 D 06-K6  
      32    1230111687 Trần Văn Anh 10/04/94 BT7ĐT1  
      33    2.0606110.02 Tô Đức Thắng 07/03/95 CTĐĐT 02-K6  
      34    3.0616026.01 Nguyễn Thị Thùy Trang 05/09/95 YS 01 -K6  
      35    0613342.06 Nguyễn Thị Ngọc 02/10/94 D 06-K6  
      36    3.0616021.01 Nguyễn Thị Tâm 14/10/95 YS 01 -K6  
      37    1210051053 Phùng Thanh Thùy 23/11/94 B7Đ1  
      38    2.0606116.02 Cao Văn 06/03/95 CTĐĐT 02-K6  
      39    0613343.06 Ngô Thị Hằng 26/05/95 D 06-K6  
      40    0503055.01 Nguyễn Thị Hồng Huế 08/02/94 KT 01 -K5  
      41    2.0613253.07 Phạm Thị Huyền Trang 04/09/95 CTD 07-K6  
      42      Nguyễn Thị Bùi Phương 16041994 LTCĐKT 03-K5  
      43    0613348.06 La Thị Bông 08/02/95 YS 01 -K6  
      44    2.0604054.03 Trần Thanh Huyền 11/10/95 CTQT 03-K6  
      45    0606063.02 Dương Công Sơn 22/01/95 ĐĐT 02-K6  
      46    0603059.02 Nguyễn Thị Quỳnh Mai 15/03/95 KT 02 -K6  
      47    1230061137 Nguyễn Văn Toàn 15/05/94 BT7ĐT1  
      48    2.0603085.04 Nguyễn Thị Duyên 28/05/92 CTKT 04-K6  
      49    1230061117 Nguyễn Thanh Hiền 07/01/94 BT7ĐT1  
      50    3.0616017.01 Mai Thị Nga 20/09/95 YS 01 -K6  
      51    2.0503123.03 Lê Thị Phượng 21021994 LTCĐKT 03-K5  
      52    3.0616028.01 Hà Văn Trọng 07/06/95 YS 01 -K6  
      53    2.0603130.04 Trần Thị Ngọc Anh 02/10/95 CTKT 04-K6  
      54    3.0616010.01 Đặng Thị Hai 18/05/95 YS 01 -K6  
      55    2.0604100.03 Vương Khải Hoàn 31/10/95 CTQT 03-K6  
      56    3.0616019.01 Bùi Văn Quyện 01/05/94 YS 01 -K6  
      57    3.0616030.01 Niềm Văn Trương 09/01/95 YS 01 -K6  
      58    2.0606077.02 Trần Anh Dũng 08/04/94 CTĐĐT 02-K6  
      59    1230061142 Nguyễn Văn Tình 09/09/91 BT7ĐT1  
      60    2.0613255.07 Nguyễn Tú Uyên 08/05/94 CTD 07-K6  
      61    1230021875 Nguyễn Xuân Trường 10/06/94 BT7ĐT1  
      62    2.0613254.07 Vũ Linh Trang 24/10/95 CTD 07-K6  
      63    3.0616002.01 Phạm Đức Anh 18/02/95 YS 01 -K6  
 
TM. Hội đồng thi đua khen thưởng

                       (Đã kí)


           ThS.Lê Mạnh Cường
  
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn