Dưới đây là bảng so sánh lãi suất vay mua nhà của một số ngân hàng phổ biến tại Việt Nam. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng ngân hàng và tình hình thị trường.
Ngân hàng
Lãi suất ưu đãi (%/năm)
Tỷ lệ cho vay tối đa (%)
Kỳ hạn vay tối đa (năm)
ABBank
7,3
90
35 năm
ACB
7,0
Linh hoạt
25 năm
Agribank
6,5
100
30 năm
BIDV
5,5
100
30 năm
BVBank
6,49
75
20 năm
Eximbank
7,5
100
40 năm
GPBank
5,7
70
15 năm
HDBank
6,5
85
35 năm
Hong Leong Bank
6,0
80
25 năm
HSBC
5,5-8,99
70
25 năm
MBBank
7,9
80
20 năm
MSB
6,2
90
35 năm
OCB
7,5
100
30 năm
Oceanbank
6,7
15 năm
Public Bank Vietnam
5,8
80
30 năm
PVcomBank
6,2
80
30 năm
Sacombank
7,0
100
30 năm
SCB
7,9
100
25 năm
SeABank
5,5
90
35 năm
SHB
8,19
75
25 năm
Shinhan Bank
7,0
70
30 năm
Standard Chartered
6,5
75
25 năm
Techcombank
6,7
80
35 năm
TPBank
6,8
90
30 năm
UOB
5,89
75
25 năm
VIB
6,9
85
30 năm
Vietcombank
5,7
70
20 năm
Vietinbank
5,8
80
20 năm
VPBank
9,2
75
25 năm
Woori Bank
5,6
80
30 năm
Lưu ý: Thông tin trên có thể thay đổi và phụ thuộc vào từng thời điểm cụ thể. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng để được tư vấn chi tiết và cập nhật nhất.